electronic image

Học thuật
Thân thiện
electronic image

A digital artist creates an electronic image on a computer screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình ảnh điện tử: Một hình ảnh được tạo ra, lưu trữ, xử lý hoặc hiển thị bằng các thiết bị công nghệ điện tử. được biểu diễn dưới dạng dữ liệu số, thường một mảng hai chiều các giá trị độ sáng cho các điểm ảnh (pixel).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The document scanner creates a high-resolution electronic image of the page. (Máy quét tài liệu tạo ra một hình ảnh điện tử độ phân giải cao của trang giấy.)
    • The camera sensor captures an electronic image which is then saved to a memory card. (Cảm biến máy ảnh ghi lại một hình ảnh điện tử sau đó được lưu vào thẻ nhớ.)
    • Doctors can view the electronic image of the X-ray directly on the computer screen. (Các bác sĩ có thể xem hình ảnh điện tử của tấm X-quang trực tiếp trên màn hình máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật, "electronic image" thường được hiểu dữ liệu hình ảnh kỹ thuật số, trái ngược với hình ảnh vật như bản in hoặc phim âm bản.
  • Cụm từ này nhấn mạnh phương thức điện tử trong việc hình thành tồn tại của hình ảnh, phân biệt với các phương thức quang học hay hóa học truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Digital image (n): hình ảnh kỹ thuật số. Đây từ gần nghĩa thường được dùng thay thế cho "electronic image" trong nhiều ngữ cảnh hiện đại.
  • Bitmap image (n): hình ảnh bitmap, một loại hình ảnh điện tử/kỹ thuật số phổ biến.
  • Pixelated image (n): hình ảnh được cấu thành từ pixel.
Từ đồng nghĩa
  • Digital picture: bức ảnh kỹ thuật số.
  • Digital representation: biểu diễn kỹ thuật số (của một hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "electronic image".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electronic image".

electronic image

A digital artist creates an electronic image on a computer screen.

Noun
  1. hình ảnh điện tử